Nghĩa chính
- Phụ âm xátdanh từAny of several speech sounds produced by air flowing through a constriction in the oral cavity and typically producing a sibilant, hissing, or buzzing quality; a fricative consonant.
- Xát (phụ âm)tính từproduced by air flowing through a restriction in the oral cavity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fricativeDạng gốc (base form)
- fricativesSố nhiều (plural)
- more fricativeSo sánh hơn (comparative)
- most fricativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dental fricativedanh từ | danh từ | Âm vị được tạo ra khi lưỡi chạm vào răng hàm trên và không khí được thổi ra. Nó có thể được phát âm (ð) hoặc vô thanh (θ) |
| groove fricativedanh từ | danh từ | Âm thanh rít lên hoặc im lặng chẳng hạn như âm s hoặc sh trong bao tải hoặc lán |
| lateral fricativedanh từ | danh từ | Âm xát được phát âm bằng cách hướng luồng khí xung quanh các cạnh của lưỡi |
| slit fricative | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớifricatīvus
- từ tiếng Latinhfricō“to rub”
Ví dụ
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fricativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha