Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fri
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ sáu
danh từ
Abbreviation of Friday.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fri
Dạng gốc
(base form)
Fri
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
viernes
Thứ Sáu
sexto
Thứ sáu
sexta
Thứ sáu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fri
fri
ed
Chiên, rán
tính từ, động từ
A2
fri
es
Khoai tây chiên
danh từ, động từ
B2
AI
1
Thứ sáu
1
Thứ sáu
1
Thứ sáu