Dịch

sexta

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsesta/

Nghĩa chính

  1. Thứ sáudanh từsixth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sextaDạng gốc (base form)
  2. sextasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI