Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sexta
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈsesta/
Nghĩa chính
1
Thứ sáu
danh từ
sixth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexta
Dạng gốc
(base form)
sexta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sixth
Thứ sáu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sexta
sexta
feria
Một ngày, thường là hàng năm, khi người dân thị trấn buộc phải tập trung lại để sửa chữa đường sá
danh từ
sexta
ngular
Trận play-off sáu đội
danh từ
sexta
nte
Kính lục phân
danh từ
C2
AI
1
Thứ sáu
1
Thứ sáu
1
Thứ sáu