Dịch

viernes

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈbjeɾnes/nguồn

Nghĩa chính

  1. thứ Sáudanh từA1The sixth day of the week, following Thursday and preceding Saturday.

Cụm từ (phrase)

el viernes pasadoThứ Sáu tuần trước
el viernes que vieneThứ Sáu tới
viernes santoThứ Sáu Tuần Thánh
sopa de viernesdanh từMột loại nước dùng làm từ đậu, khoai tây, phô mai và các nguyên liệu khác
de lunes a viernesTừ thứ Hai đến thứ Sáu
Viernes 13Chưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • Klein .Bà Klein phát bài kiểm tra vào mỗi thứ Sáu.
  • .Bưu kiện sẽ đến vào thứ Sáu hoặc thứ Bảy.
  • .Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.

AI