frequenter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hay lui tới (nơi nào); người năng đi lại giao du (với ai)danh từA person who frequents; a regular visitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frequenterDạng gốc (base form)
- frequentersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frequenterXuất hiện ở từ khác
- regularđồng nghĩaNgười thường xuyên đến một địa điểm; từ trang trọng.