Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
freq
danh từ
(noun)
/
f
ɹ
iː
k
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của frequency
danh từ
Abbreviation of frequency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
freq
Dạng gốc
(base form)
freq
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
freq.
tính từ, danh từ
tính từ, danh từ
Viết tắt của frequentative
Họ từ
(word family)
cùng gốc
freq
freq
uently
Thường xuyên
trạng từ
B1
freq
uency
Tần suất
danh từ
B1
freq
uent
Thường xuyên; hay xảy ra
tính từ, động từ
B1
freq
uencies
Số nhiều của frequency
danh từ
B2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Viết tắt của frequency
1
Viết tắt của frequency
1
Viết tắt của frequency