Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
freq.
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của frequentative
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of frequentative.
2
Viết tắt của frequency
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of frequency.
AI
1
Viết tắt của frequentative
2
Viết tắt của frequency
1
Viết tắt của frequentative
2
Viết tắt của frequency
1
Viết tắt của frequentative
2
Viết tắt của frequency