Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraughtage
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɹ
ɔː
t
ɪ
d
͡
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Vận chuyển hàng hóa; hàng hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
freight; cargo
Nguồn gốc
(etymology)
fraught
+
-age
AI
1
Vận chuyển hàng hóa
1
Vận chuyển hàng hóa
1
Vận chuyển hàng hóa