Dịch

fraughtage

danh từ (noun)
/ˈfɹɔːtɪd͡ʒ/

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển hàng hóa; hàng hóadanh từkhông đếm được (uncountable)freight; cargo

Nguồn gốc (etymology)

AI