Dịch

fraudulently

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Gian lận, lậutrạng từIn a fraudulent manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fraudulentlyDạng gốc (base form)
  2. more fraudulentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most fraudulentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

fraudulent-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạifraudulently

Ví dụ

  • , .Bằng cách này, một vụ lừa đảo lớn đã giáng vào cộng đồng khi biển thủ công quỹ để phục vụ lợi ích cá nhân.
  • .Tom đã gian lận tiền bảo hiểm nhiều năm nay.
  • .Tom ở quá hạn visa và gian lận để lấy quốc tịch.

AI