fraudulently
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Gian lận, lậutrạng từIn a fraudulent manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fraudulentlyDạng gốc (base form)
- more fraudulentlySo sánh hơn (comparative)
- most fraudulentlySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifraudulently
Ví dụ
- , .Bằng cách này, một vụ lừa đảo lớn đã giáng vào cộng đồng khi biển thủ công quỹ để phục vụ lợi ích cá nhân.
- .Tom đã gian lận tiền bảo hiểm nhiều năm nay.
- .Tom ở quá hạn visa và gian lận để lấy quốc tịch.
Họ từ (word family)
cùng gốc fraudulentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha