Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraudulentamente
C2
trạng từ
(adverb)
/fɾauduˌlentaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách gian dối
trạng từ
fraudulently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fraudulently
Gian lận, lậu
AI
1
Một cách gian dối
1
Một cách gian dối
1
Một cách gian dối