Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fraudful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lừa đảo
tính từ
fraudulent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deceitful
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
fraudful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fraudful
fraudful
ly
Một cách lừa đảo
trạng từ
fraudful
ness
Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng gian lận; sự lừa dối
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa đảo, lừa gạt
赚
zhuàn
Lừa đảo, lừa bịp
Tiếng Tây Ban Nha
fraude
Gian lận, lừa đảo
estafa
Vụ lừa đảo, sự lừa đảo
fraudulento
Gian lận, lừa đảo
AI
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo