Dịch

frate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Friardanh từA friar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. frateDạng gốc (base form)
  2. frati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

frater housedanh từĐồng nghĩa với fratery

AI