frate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Friardanh từA friar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- frateDạng gốc (base form)
- frati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frater housedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fratery |
Họ từ (word family)
cùng gốc frateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýfrate
Cùng gốc (doublet)friar