Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
four of a kind
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɔɹ
ə
v
ə
ˈ
k
aɪ
n
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tứ quý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Four cards of the same rank.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
five of a kind
three of a kind
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
póquer
giống đực
Bốn loại
Ví dụ
Four
of
a
kind
.
AI
1
Tứ quý
1
Tứ quý
1
Tứ quý