póquer
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpokeɾ/
Nghĩa chính
- Bài poker (trò chơi bài)danh từpoker (card game)
- Bốn loạidanh từfour of a kind
- Bốn bàn thắng trở lên được ghi trong một trận đấudanh từfour or more goals scored in a match
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cara de póquer | Mặt poker |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh