Dịch

póquer

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpokeɾ/

Nghĩa chính

  1. Bài poker (trò chơi bài)danh từpoker (card game)
  2. Bốn loạidanh từfour of a kind
  3. Bốn bàn thắng trở lên được ghi trong một trận đấudanh từfour or more goals scored in a match

Cụm từ (phrase)

cara de póquerMặt poker

Ngôn ngữ khác

AI