Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cara de póquer
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mặt poker
danh từ
poker face
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cara de póquer
Dạng gốc
(base form)
cara
s de póquer
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poker face
Mặt lạnh tanh
AI
1
Mặt poker
1
Mặt poker
1
Mặt poker