fossilization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình chuyển đổi hoặc được chuyển đổi thành hóa thạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of converting, or of being converted, into a fossil.
- Quá trình trở nên cố định, không thay đổi và lỗi thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming fixed, unchanging, and out of date.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fossilizationDạng gốc (base form)
- fossilizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa