Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fosilización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fosilisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Hóa thạch
danh từ
fossilization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fosilización
Dạng gốc
(base form)
fosilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fossilization
Quá trình chuyển đổi hoặc được chuyển đổi thành hóa thạch
AI
1
Hóa thạch
1
Hóa thạch
1
Hóa thạch