forthrightly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách thẳng thắntrạng từIn a forthright manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forthrightlyDạng gốc (base form)
- more forthrightlySo sánh hơn (comparative)
- most forthrightlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ( )
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha