formational
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc đào tạo (trong bất kỳ bối cảnh nào)tính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to formation (in any of many contexts).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| word-formationaltính từ | tính từ | Liên quan đến sự hình thành từ |