Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formationally
trạng từ
(adverb)
UK
/
f
ɔː
ˈ
m
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
US
/
f
ɔɹˈ
m
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách hình thức
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a formational manner.
AI
1
Một cách hình thức
1
Một cách hình thức
1
Một cách hình thức