formalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thức hóa, sự chính thức hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of formalizing something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formalizationDạng gốc (base form)
- formalizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc formalizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha