forewarn
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trướcđộng từTo warn in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forewarnNguyên thể (infinitive)
- forewarnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- forewarnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- forewarningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forewarned is forearmedcụm từ | cụm từ | Biết trước là sẵn sàng trước |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì
- “ , didn’t ? didn’t ? , , . , I’d , , .[…]”
- ex-wife's
Họ từ (word family)
cùng gốc forewarnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*forewarnen
- từ tiếng Anh cổforewarnian“to take warning beforehand; forewarn”
- từ tiếng German nguyên thủy*furawarnōną“to forewarn”