Dịch

forewarn

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trướcđộng từTo warn in advance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forewarnNguyên thể (infinitive)
  2. forewarnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. forewarnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. forewarningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

forewarned is forearmedcụm từBiết trước là sẵn sàng trước

Ví dụ

  • báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì
  • “ , didn’t ? didn’t ? , , . , I’d , , .[…]”
  • ex-wife's

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*forewarnen
  2. từ tiếng Anh cổforewarnian“to take warning beforehand; forewarn”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*furawarnōną“to forewarn”

AI