Dịch

forenoon

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːnuːn/US/ˈfɔɹnun/nguồn

Nghĩa chính

  1. Buổi sáng (trước 12 giờ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of morning: the part of the day between sunrise and noon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forenoonDạng gốc (base form)
  2. forenoonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiforenone

Ví dụ

  • , , , , . .
  • ; , [.]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc forenoon

AI