Nghĩa chính
- Buổi sáng (trước 12 giờ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of morning: the part of the day between sunrise and noon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forenoonDạng gốc (base form)
- forenoonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforenone
Ví dụ
- , , , , . .
- ; , [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc forenoonTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- morningđồng nghĩatừ trang trọng hoặc cổ, chỉ khoảng thời gian từ sáng đến trước trưa