Dịch

midforenoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giữa buổi sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)midmorning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. midforenoonDạng gốc (base form)
  2. midforenoonsSố nhiều (plural)

AI