Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midforenoon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giữa buổi sáng
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
midmorning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midforenoon
Dạng gốc
(base form)
midforenoon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giữa buổi sáng
1
Giữa buổi sáng
1
Giữa buổi sáng