Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phần phía trước hoặc phía trước của khoang tàudanh từThe forward or front part of the hold of a ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreholdDạng gốc (base form)
- foreholdsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Giữ hoặc tin tưởng (điều gì đó) trước
- ngoại động từ (transitive)Giữ hoặc tin tưởng (điều gì đó) trước; giả sử; đoán trướcTo hold or believe (something) beforehand; to assume; to anticipate, to predict.
Ví dụ
- .
- , , , .
- " " , : […]