Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forefeeling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điềm báo
danh từ
A presentiment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forefeeling
Dạng gốc
(base form)
forefeeling
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forefeeling
forefeeling
ly
Với linh cảm
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
presentimiento
Điềm báo
presagio
Điềm báo
augurio
Điềm báo, dấu hiệu
AI
1
Điềm báo
1
Điềm báo
1
Điềm báo