Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forefeelingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với linh cảm
trạng từ
With presentiment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forefeelingly
Dạng gốc
(base form)
more forefeelingly
So sánh hơn
(comparative)
most forefeelingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
forefeeling
+
-ly
AI
1
Với linh cảm
1
Với linh cảm
1
Với linh cảm