Dịch

forebear

danh từ (noun)
UK/ˈfɔːˌbɛə/US/ˈfɔɹˌbɛɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bốidanh từAn ancestor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forebearDạng gốc (base form)
  2. forebearsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fore-beer“one who is or exists”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc forebear

Ví dụ

  • , chưa chắc thì đừng nói
  • & . . . . 30. [...] .. & .. .

AI