Nghĩa chính
- Tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bốidanh từAn ancestor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forebearDạng gốc (base form)
- forebearsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc forebearVí dụ
- , chưa chắc thì đừng nói
- & . . . . 30. [...] .. & .. .