Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
for whom
UK
/
f
ə
ˈ
h
uː
m
/
US
/
f
ɚ ˈ
h
u
m
/
Nghĩa chính
1
Cho ai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
darle
Cho ai, đưa cho ai
Xuất hiện ở từ khác
whom
kết hợp
cho ai
AI
1
Cho ai
1
Cho ai
1
Cho ai