Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với for the time beingtrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of for the time being.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play for timeđộng từ | động từ | Chơi kéo dài thời gian, làm kế hoãn binh; cố tranh thủ thời gian |
| pressed for timetính từ | tính từ | Thiếu thời gian, vội |
| stall for timeđộng từ | động từ | Trì hoãn thời gian |
| pushed for time | Thiếu thời gian | |
| be pressed for timecụm từ | cụm từ | Thiếu thì giờ, thì giờ eo hẹp |
Ví dụ
- president's .Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.
- .
- .