Dịch

for time

trạng từ (adverb)
UK/fə ˈtaɪm/US/fɚ ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với for the time beingtrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of for the time being.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

play for timeđộng từChơi kéo dài thời gian, làm kế hoãn binh; cố tranh thủ thời gian
pressed for timetính từThiếu thời gian, vội
stall for timeđộng từTrì hoãn thời gian
pushed for timeThiếu thời gian
be pressed for timecụm từThiếu thì giờ, thì giờ eo hẹp

Ví dụ

  • president's .Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.
  • .
  • .

AI