Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be pressed for time
cụm từ
(phrase)
US
/
b
i
ˈ
p
ɹɛ
s
t
f
ɚ ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thiếu thì giờ, thì giờ eo hẹp
cụm từ
AI
1
Thiếu thì giờ
1
Thiếu thì giờ
1
Thiếu thì giờ