Dịch

for themselves

UK/fə ðəmˈsɛlvz/US/fɚ ðɛmˈsɛlvz/

Nghĩa chính

  1. Cho chính mình

Cụm từ (phrase)

think for themselvesTự suy nghĩ độc lập
speak for themselvesTự nói lên tất cả
the facts speak for themselvescụm từBản thân sự việc đã nói lên tất cả

AI