Nghĩa chính
- Cho chính mình
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| think for themselves | Tự suy nghĩ độc lập | |
| speak for themselves | Tự nói lên tất cả | |
| the facts speak for themselvescụm từ | cụm từ | Bản thân sự việc đã nói lên tất cả |
Xuất hiện ở từ khác
- themselveskết hợpcho chính họ, tự thân trải nghiệm