Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
for a wonder
UK
/
f
ə
ə
ˈ
w
ʌ
n
d
ə
/
US
/
f
ɚ
ə
ˈ
w
ʌ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
May mắn thay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
谢天谢地
xiè tiān xiè dì
Cảm ơn trời đất, may mắn thay
Tiếng Tây Ban Nha
afortunadamente
May mắn thay, thật may là
Ví dụ
For
a
wonder
,
everyone
reached
home
before
midnight
.
May mắn thay, ai cũng về đến nhà trước nửa đêm.
Xuất hiện ở từ khác
wonder
kết hợp
may mắn thay
AI
1
May mắn thay
1
May mắn thay
1
May mắn thay