footloose
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dễ đi lại; ít ràng buộctính từTending to travel or do as one pleases; readily without many commitments or responsibility.
- Của cánh buồm: không buộc chặttính từOf a sail: not properly secured at the bottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footlooseDạng gốc (base form)
- more footlooseSo sánh hơn (comparative)
- most footlooseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| footloose and fancy freetính từ | tính từ | Có thể làm theo ý mình, không bị ràng buộc bởi các ràng buộc hoặc trách nhiệm xã hội |
Ví dụ
- , , .Bởi vì chúng ta thường nghĩ rằng người nhập cư lúc nào cũng lên đường, họ “footloose” — có thể đổi hướng bất cứ lúc nào.
- […] , .Vì họ vừa khao khát vừa tuyệt vọng, bị siết bởi bất bình đẳng gia tăng và một “lưới an toàn” đang rách nát.
Họ từ (word family)
cùng gốc footlooseTừ liên quan (related word)