Dịch

itchy feet

danh từ (noun)
US/ˈɪtʃi ˈfit/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thích đi du lịchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A strong desire to travel; wanderlust.
  2. Sự bồn chồndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Restlessness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI