Dịch

footlocker

danh từ (noun)
US/ˈfʊʔ.laːkɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại rương dài hình chữ nhật hoặc loại thùng tương tự nằm phẳng trên sàn, nhất là loại dùng để đựng đồ dùng cá nhân và để dưới chân giường, thường dùng trong doanh trại, ký túc xádanh từA long, rectangular trunk or similar container that lies flat on the floor, especially one used for personal belongings and kept at the foot of a bed, commonly used in barracks and dormitories.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. footlockerDạng gốc (base form)
  2. footlockersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI