Dịch

follicular

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nang, có quả đạitính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, having or resembling follicles.

Cụm từ (phrase)

follicular mangedanh từBệnh ghẻ demodex
follicular phasedanh từGiai đoạn của chu kỳ động dục bao gồm sự trưởng thành của nang trứng trong buồng trứng và được kiểm soát bởi hormone estradiol
follicular keratosisdanh từĐồng nghĩa với keratosis pilaris
follicular dendritic celldanh từLoại tế bào cụ thể, được tìm thấy trong các nang bạch huyết có các sợi nhánh dạng sợi liên kết và trình diện các phức hợp miễn dịch với tế bào B

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI