folicular
C2tính từ (adjective)
/folikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Nang trứngtính từfollicular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folicularDạng gốc (base form)
- folicularesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| célula dendrítica folicular | Tế bào đuôi gai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh