Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interfollicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra hoặc tồn tại giữa các nang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring or existing between follicles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interfollicular
interfollicular
ly
Giữa các nang
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
follicular
AI
1
Xảy ra hoặc tồn tại giữa các nang
1
Xảy ra hoặc tồn tại giữa các nang
1
Xảy ra hoặc tồn tại giữa các nang