Nghĩa chính
- Nhà nghiên cứu văn học dân gian; nhà nghiên cứu truyền thống dân giandanh từA person who studies or collects folklore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folkloristDạng gốc (base form)
- folkloristsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha