Dịch

folklorist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu văn học dân gian; nhà nghiên cứu truyền thống dân giandanh từA person who studies or collects folklore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. folkloristDạng gốc (base form)
  2. folkloristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI