Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foliate curve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
əʊ
l
i
eɪ
t
ˈ
k
ɜː
v
/
US
/ˈ
f
oʊ
l
i
ə
t
ˈ
k
ɚ
v
/
Nghĩa chính
1
Lá
danh từ
folium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foliate curve
Dạng gốc
(base form)
foliate curve
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信
xìn
Bức, lá
片
piàn
Tấm, mảnh, lá
封
fēng
Bức, lá
Tiếng Tây Ban Nha
hoja
Lá, lá cây
foja
Lá, tờ (đặc biệt là tài liệu chính thức)
foliar
Lá
AI
1
Lá
1
Lá
1
Lá