Dịch

foeship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện sở hữu bất kỳ kẻ thùdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of possessing any enemies.
  2. Sự thù hậndanh từkhông đếm được (uncountable)Enmity.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

foe-ship

  1. từ tiếng Anh trung đạifoschip

AI