Dịch

fluidification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hóa lỏng; sự biến thành thể lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process, or the result, of fluidifying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluidificationDạng gốc (base form)
  2. fluidificationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc fluidification

Nguồn gốc (etymology)

AI