fluidification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hóa lỏng; sự biến thành thể lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process, or the result, of fluidifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluidificationDạng gốc (base form)
- fluidificationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha