Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rheofluidification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thixotropy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of thixotropy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thixotropy
Nguồn gốc
(etymology)
rheo-
+
fluidification
AI
1
Đồng nghĩa với thixotropy
1
Đồng nghĩa với thixotropy
1
Đồng nghĩa với thixotropy