Dịch

rheofluidification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thixotropydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of thixotropy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI