Nghĩa chính
- Một cách mượt màtrạng từIn a fluffy way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fluffilyDạng gốc (base form)
- more fluffilySo sánh hơn (comparative)
- most fluffilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; . , […]
- , , , - .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha