Dịch

fluffily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách mượt màtrạng từIn a fluffy way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluffilyDạng gốc (base form)
  2. more fluffilySo sánh hơn (comparative)
  3. most fluffilySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , ; . , […]
  • , , , - .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI