Nghĩa chính
- Tốc độ dòng chảy, thường là của chất lỏng, được đo bằng thể tích hoặc khối lượng trên một đơn vị thời giandanh từThe rate of flow, usually of a fluid, measured in either volume or mass per unit time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flowrateDạng gốc (base form)
- flowratesSố nhiều (plural)