Dịch

flowrate

danh từ (noun)
US/ˈfloʊ.ɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tốc độ dòng chảy, thường là của chất lỏng, được đo bằng thể tích hoặc khối lượng trên một đơn vị thời giandanh từThe rate of flow, usually of a fluid, measured in either volume or mass per unit time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flowrateDạng gốc (base form)
  2. flowratesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI