Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
flow into
UK
/ˈ
f
l
əʊ
ɪ
n
t
uː
/
US
/ˈ
f
l
oʊ
ɪ
n
t
u
/
Nghĩa chính
1
Chảy vào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
flow into something
Chảy vào đâu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
注
zhù
Đổ vào, chảy vào, tiêm
Tiếng Tây Ban Nha
afluir
Chảy vào
AI
1
Chảy vào
1
Chảy vào
1
Chảy vào