afluir
động từ (verb)
/aˈflwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chảy vàođộng từto flow into
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afluirDanh động từ afluyendoPhân từ afluido
| Presente | |
|---|---|
| yo | afluyo |
| tú | afluyes |
| él/ella/Ud. | afluye |
| nosotros | afluimos |
| vosotros | afluís |
| ellos/Uds. | afluyen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh