Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
floralize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm hoa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make floral.
Nguồn gốc
(etymology)
floral
+
-ize
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confundir
Làm bối rối, làm hoang mang
AI
1
Làm hoa
1
Làm hoa
1
Làm hoa