Nghĩa chính
- Hay tán tỉnh, thích thả thínhtính từFlirting, or seeming to flirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hay tán tỉnh
Họ từ (word family)
cùng gốc flirtyVí dụ
- . , .Đây là một chiếc váy gợi cảm. Quá khêu gợi cho buổi hẹn đầu tiên, nhất là với một người mà cô ấy có lẽ không thực sự có hứng thú.
- .Anh ấy gửi cho cô một tin nhắn tán tỉnh.
- .Mary rất hay tán tỉnh.